division Protista
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (sinh vật học):
- Ngành Sinh vật nguyên sinh: Một nhóm phân loại sinh học cũ, bao gồm các sinh vật nhân thực, đơn bào hoặc đa bào đơn giản, không dễ dàng xếp vào giới Thực vật, Động vật hay Nấm. Chúng thường là các sinh vật có cấu tạo tế bào phức tạp (nhân thực) và có lối sống đa dạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Amoebas and paramecia are classic examples of organisms once classified under Division Protista. (Trùng biến hình và trùng đế giày là những ví dụ điển hình của sinh vật từng được phân loại dưới Ngành Sinh vật nguyên sinh.)
- The study of Division Protista helps us understand the evolution of eukaryotic cells. (Việc nghiên cứu Ngành Sinh vật nguyên sinh giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa của tế bào nhân thực.)
- Division Protista included a wide variety of aquatic organisms. (Ngành Sinh vật nguyên sinh bao gồm nhiều loại sinh vật sống dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học hiện đại: Thuật ngữ "Division Protista" ngày nay ít được sử dụng trong các hệ thống phân loại khoa học hiện đại. Các sinh vật này hiện thường được phân chia vào nhiều nhóm khác nhau như Protist (sinh vật nguyên sinh) trong các giới riêng biệt (ví dụ: Chromista, Protozoa) hoặc các nhóm đơn ngành.
- The concept of Division Protista is now considered paraphyletic. (Khái niệm Ngành Sinh vật nguyên sinh hiện được coi là một nhóm cận ngành.)
Biến thể và từ gần giống
- Protist (n): Sinh vật nguyên sinh. Đây là thuật ngữ chung hơn, thường dùng để chỉ các sinh vật nhân thực đơn bào hoặc đa bào đơn giản không phải thực vật, động vật hay nấm.
- Protists can be found in almost every aquatic environment. (Sinh vật nguyên sinh có thể được tìm thấy ở hầu hết mọi môi trường nước.)
- Protoctista: Một tên gọi khác có nghĩa tương đương với Protista, đôi khi được sử dụng trong một số hệ thống phân loại.
Từ đồng nghĩa
- Kingdom Protista (cũ): Giới Sinh vật nguyên sinh. Trong nhiều hệ thống phân loại cũ (5 giới), Protista được xem là một giới (Kingdom) thay vì một ngành (Division).
Noun
- (sinh vật học)ngành sinh vật nguyên sinh,